Bỏ qua để đến Nội dung

Máy toàn đạc điện tử TOPCON GPT-3000LN Series

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/657247/image_1920?unique=8f40c96

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

TOPCON

Model:

GPT-3000LN Series

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • ỐNG KÍNH
    • Chiều dài: 150 Millimeters
    • Đường kính vật: 45mm(EDM:50mm)
    • Độ khuếch đại: 30X
    • Ảnh: Erect
    • Trường nhìn: 1°30
    • Độ phân giải: 2.8"
    • Khoảng đo nhỏ nhất: 1.3 meters
  • PHẠM VI ĐO
    • 1 gương: 9900 ft, 3000 meters
    • Gương mini: 6.6 - 4,920 ft, 2 - 1,500 meters
    • Gương sào: 6.6 - 8,200 ft, 2 - 2,500 meters
    • Đo không gương: 5 - 820 ft, 1.5 - 250 meters
    • Đo xa không gương: 5-1200 meters
  • ĐỘ CHÍNH XÁC
    • Đo có gương: ±(3mm+2ppmxD*)m.s.e. fine, ±(10mm+2ppmxD*)m.s.e. coarse
    • Đo không gương: ±(10mm) m.s.e. fine(3-25m), ±(3mm+2ppm) m.s.e. fine(25m or more), ±(10mm+2ppm) m.s.e. coarse
    • Đo xa không gương: ±10mm+10ppm fine, ±20mm+10ppm coarse, ±100mm tracking
    • Số đọc nhỏ nhất: 0.2mm(0.001ft.) / 1mm(0.005ft) fine, 1mm(0.005ft) / 10mm(0.02ft.) coarse, 10mm(0.02ft.) tracking
    • Thời gian đo: 1mm:1.2 sec.(Initial 3.0 sec.)/0.2mm:3.0 sec (Initial 4.0 sec.) fine, 0.5 sec.(Initial 2.5 sec.) coarse, 0.3 sec.(Initial 2.5 sec.) tracking
  • ĐO GÓC
    • Phương pháp: tuyệt đối
    • Nhận dạng: 2 mặt phương ngang, 2 mặt phương thẳng đứng
    • Số đọc nhỏ nhất: 1"/5" arc sec, 0.2/1 mgon
    • Độ chính xác: 2" arc sec, 0.6 mgon
    • Đường kính: 71 Millimeters
  • BÙ ĐỘ NGHIÊNG
    • Kiểu bù: bù 2 trục
    • Phạm vi bù ± 3
    • Đơn vị bù: 1" arc sec, 0.1 mgon
  • TỔNG QUÁT
    • Độ nhạy vòng tròn: 10" /2mm
    • Độ nhạy mặt phẳng: 30" /2mm
    • Dọi tâm quang học: 3x độ phóng đại, trong phạm vi 0,5m. ảnh thuận, 5° trường nhìn
    • Dọi tâm laze: LD (Visible Laser) light source, 633nm bước sóng dài, 1mW Maximum output, Class 2 (IE Publication) / Class II (FDA/BHR 21 CFR 1040) class
    • Laze dẫn hướng: LD (Visible Laser) light source, 690nm wave length, 1mW Maximum output, Class 2 (IE Publication) / Class II (FDA/BHR 21 CFR 1040) class, provided point guide
    • Kích cỡ (HxWxL): 13.2 x 7.2 x 6.9 inches, 336 x 184 x 174 Millimeters
    • Trọng lượng máy và pin: 11.6 pounds, 5.1 kg
    • Trọng lượng vỏ: 7.5 pounds, 3.4 kg
    • Tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn: IP66
    • Nhiệt độ làm việc: -20° to +50° Celsius, -4° to +122° Fahrenheit
  • NGUỒN
    • Nguồn điện: Pin BT-52Q
    • Nguồn điện vào: DC7.2 Volts
    • Dung lượng: 2700 mAh
    • Thời gian hoạt động của pin: 3.0 giờ: cả đo góc và đo khoảng cách, chỉ đo góc:45 giờ.
  • NẠP PIN
    • ID BC-27
    • Nguồn điện vào: AC100-240 Volts
    • Tần số: 50/60 Hertz
    • Thời gian nạp pin: 2.5 giờ
    • Nhiệt dộ làm việc +10° to +40° Celsius, +50° to +104° Fahrenheit
  • KHÁC
    • Bluetooth có

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy toàn đạc điện tử TOPCON GPT-3000LN Series