Bỏ qua để đến Nội dung

Máy dò vị trí đường ống kim loại, dây cáp điện, cáp quang TAKACHIHO MPL-H11S

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/620085/image_1920?unique=e8b28b6

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

TAKACHIHO

Model:

MPL-H11S

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Bộ phát (TX):
  • Tần số ra:
    • 38kHz   :38kHz±0.02% (tiêu chuẩn)
    • 9.5kHz  :9.5kHz±0.02%  (option)
    • 80kHz  :78.125kHz ±0.02%  (option)
    • 512Hz  :512Hz ±0.02% (chỉ chế độ kết nối trực tiếp)
  • Dual   :9.5kHz /38kHz ±0.02%  (chỉ chế độ kết nối trực tiếp)
  • Công suất ra max / tại 80kHz: 1 w
  • Chế độ hoạt động:
  • Chế độ kết nối trực tiếp, chế độ cảm ứng
  • Chế độ cuộn dây ngoài (optional )
  • Kiểu pin: 8 pin  Alkaline  LR20 “D”
  • Tuổi thọ pin:
    • Chế độ trực tiếp: 50 h (ra 4mA , 20°C /  68°F)
    • Chế độ cảm ứng :  20 h (ra 50% , 20°C /  68°F)
  • Nguồn(5W) :  10h(20°C /  68°F)
  • Chỉ thị trạng thái pin
  • Mình hình hiển thị LCD : thanh  Bar graph  &  số
  • Chỉ thị loa trong  :  cảnh báo, tiếng kêu beep
  • Chức năng đo
  • Dòng điện :  0 đến 300mA
  • Diện áp đường  :  0 đến 250V
  • Bảo vệ đầu ra AC 250V (  512Hz: tự động cắt)
  •  Nhiệt độ hoạt động   -20°C to  50°C /  -4°F to 122°F
  • Kích thước: 261 * 314 * 110mm(10.3" * 12.4" * 4.3")
  •  trọng lượng: 3.7kg/ 8.2lbs
  • Bộ nhận (RX)
  • Tần số hoạt động
  • 38kHz  : 38kHz ±2%
  • 9.5kHz  : 9.5kHz ±2%
  • 80kHz  : 78.125kHz ±2%
  • 512Hz  : 512Hz ±2%
  • Passive Radio Radio : 9k to 33kHz
  • Passive Power
  • 50 / 60Hz : 5th harmonic ( 50 Hz or 60Hz user selectable)
  • 100 /120Hz  : 3ed harmonic ( 100 Hz or 120Hz user selectable)
  • Kiểu pin: 6 pin  Alkaline  LR6  “AA”
  • Tuổi thọ pin:  24 hours  (20°C /  68°F)
  • Hiển thị trang thái pin liên tục
  • Màn hình hiển thị LCD
  • Dải độ sâu
  • Line : 0 to 5m /16ft.  ( 0-5m / 0-16ft. mode)
  • 0 to 10m /30ft. (0-10m / 0-30ft. mode)
  • Probe : 0 to 10m /30ft.  (option probe)
  • Đơn vị độ sâu / ft. & inch
  • Độ chính xác:
  • 2.0m / 6.5ft.  :  ±2.5%
  • 3.0m / 10ft. :  ±5%
  • 5.0m / 16.5ft.:  ±10%
  • Dòng điện và dòng điện chảy trong dây dẫn hiển thì dòng mA
  •  Audio ra loa trong với âm thanh điều chỉnh,  tai nghe ( optional )
  • Data logging 400 điểm của độ sâu / dòng điện đo/ngày và thời gian
  • giao tiếp: USB cable
  • Nhiệt độ hoạt động:  -20°C to  50°C /  -4°F to 122°F
  • Kích thước: 660 * 130 * 270mm (26.0" * 5.1" * 10.6")
  • Trọng lượng 2.1kg/ 4.7lbs approx.  including eight batteries
  • Cung cấp kèm theo
  • Bộ phát
  • Bộ nhận
  • Cuộn dây 38kHz  sử dụng cho chế độ cuộn dây ngoài
  • Cáp kết nối sử dụng cho chế độ kết nối trực tiếp
  • Cọc nối đất sử dụng cho chế độ kết nối trực tiếp
  • HDSD tiếng anh

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy dò vị trí đường ống kim loại, dây cáp điện, cáp quang TAKACHIHO MPL-H11S