Product Details
Manufacturer:
Mitutoyo
Model:
series 546
Warranty:
Origin:
Nhật Bản
Technical Specifications
| Standard | Peak hold | ||||||
| Order No. | Graduation | Range | Accuracy | Order No. | Graduation | Range | Accuracy |
| 546-112 | 2 mN | 6 mN – 50 mN | ±0.5 (division) | — | — | — | — |
| 546-113 | 5 mN | 10 mN – 100 mN | 546-133 | 5 mN | 10 mN – 100 mN | ±0.5 (division) | |
| 546-114 | 10 mN | 30 mN – 300 mN | 546-134 | 10 mN | 30 mN – 300 mN | ||
| 546-115 | 0.02 N | 0.06 N – 0.5 N | 546-135 | 0.02 N | 0.06 N – 0.5 N | ||
| 546-116 | 0.05 N | 0.1 N – 1 N | 546-136 | 0.05 N | 0.1 N – 1 N | ||
| 546-117 | 0.05 N | 0.15 N – 1.5 N | 546-137 | 0.05 N | 0.15 N – 1.5 N | ||
| 546-118 | 0.1 N | 0.3 N – 3 N | 546-138 | 0.1 N | 0.3 N – 3 N | ||
| 546-119 | 0.2 N | 0.6 N – 5 N | 546-139 | 0.2 N | 0.6 N – 5 N | ||
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Máy đo lực tiếp xúc Mitutoyo series 546
- Dụng cụ đo lực tiếp xúc được sử dụng rộng rãi để xác định lực đo do dụng cụ tác dụng lên phôi, cũng như lực tiếp xúc của rơ le điện, công tắc vi mô, van và lò xo chính xác.
- Nhờ vòng bi chống ma sát thu nhỏ ở điểm tựa, đảm bảo phép đo ổn định.
- Có 2 loại: Tiêu chuẩn và ghi giá trị cực đại