Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 1088499025

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/747976/image_1920?unique=275174b

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1088499025

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Số CAS: 1314-13-2
  • Số chỉ số EC: 030-013-00-7
  • Số EC: 215-222-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: OZn
  • Công thức hóa học: ZnO
  • Khối lượng mol: 81,39 g/mol
  • Xét nghiệm (đo độ phức, ZnO tính theo chất bắt cháy): 99,0 - 100,5 %
  • Xét nghiệm (phức, ZnO): ≥ 99,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Cacbonat và màu của dung dịch: vượt qua bài kiểm tra
  • Các chất không tan trong axit sunfuric loãng: ≤ 0,01 %
  • Kiềm miễn phí: vượt qua bài kiểm tra
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,003 %
  • Hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,01 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,002 %
  • Chất khử thuốc tím (dưới dạng O): ≤ 0,001 %
  • Tổn thất khi đánh lửa (500 °C): ≤ 1,0 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Zinc oxide để phân tích EMSURE ACS,Reag. Ph Eur (OZn; Thùng carton 25 kg) Merck 1088499025