Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Potassium iodide 99.995 suprapur (KI, Chai nhựa 500 g) Merck 1050440500

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/709701/image_1920?unique=6919007

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1050440500

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Số CAS: 7681-11-0
  • Số EC: 231-659-4
  • Công thức đồi: IK
  • Khối lượng mol: 166,01 g/mol
  • Khảo nghiệm (argentometric): ≥ 99,995 %
  • Xét nghiệm (đo áp suất; tính toán trên chất khô): 99,5%
  • Clorua và Bromua (dưới dạng Cl): ≤ 100 ppm
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 10 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
  • Nito tổng số (N): ≤ 10,0 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
  • Ca (Canxi): ≤ 0,05 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,050 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,05 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 5 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,10 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,010 phần triệu

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Potassium iodide 99.995 suprapur (KI, Chai nhựa 500 g) Merck 1050440500