Hóa chất Potassium carbonate-1.5-hydrate 99.995 Suprapur® (CK₂O₃ * 1,5 H₂O, chai nhựa 50g) Merck 1049260050
Product Details
Manufacturer:
MERCK
Model:
1049260050
Warranty:
Origin:
Đức
Technical Specifications
- Số CAS: 6381-79-9
- Số EC: 209-529-3
- Công thức Hill: CK₂O₃ * 1,5 H₂O
- Khối lượng mol: 165,24 g/mol (khan)
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
- Hàm lượng K₂CO₃: ≥ 80,0 %
- Clorua (Cl): ≤ 10 ppm
- Florua (F): ≤ 5 ppm
- Phốt phát (PO₄): ≤ 0,05 ppm
- Silicat (dưới dạng SiO₂): ≤ 5 ppm
- Sunfat (SO₄): ≤ 10 ppm
- Al (Nhôm): ≤ 0,05 phần triệu
- As (Thạch tín): ≤ 0,05 ppm
- B (Bo): ≤ 0,5 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,010 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 0,010 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,010 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,05 phần triệu
- Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Li (Lithium): ≤ 0,2 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,10 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,050 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 10 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,050 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,010 phần triệu
- Sc (Scandi): ≤ 0,010 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,050 phần triệu
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Hóa chất Potassium carbonate-1.5-hydrate 99.995 Suprapur® (CK₂O₃ * 1,5 H₂O, chai nhựa 50g) Merck 1049260050