Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Magnesium oxide for analysis (MgO, Chai nhựa 500 g) Merck 1058660500

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/624231/image_1920?unique=fe1389f

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1058660500

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 1309-48-4
  • Số EC: 215-171-9
  • Hill Công thức: MgO
  • Khối lượng mol: 40,31 g/mol
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 97 %
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất tan trong nước: ≤ 0,4 %
  • Các chất không tan trong axit clohydric: ≤ 0,02 %
  • Chất kết tủa bởi amoniac: ≤ 0,02 %
  • Cacbonat (dưới dạng CO₂): ≤ 1,5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,01 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,001 %
  • Sunfat và sunfit (dưới dạng SO₄): ≤ 0,02 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,003 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,05 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,25 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0005 %
  • Bari và Stronti (dưới dạng Ba): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi đánh lửa (1000 °C): ≤ 2,0 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Magnesium oxide for analysis (MgO, Chai nhựa 500 g) Merck 1058660500