Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Magnesium chloride hexahydrate p.a. ems (MgCl₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 1 kg) Merck 1058331000

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/751736/image_1920?unique=c55b70b

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1058331000

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 7791-18-6
  • Số EC: 232-094-6
  • Công thức Hill: Cl₂Mg*6H₂O
  • Khối lượng mol: 203,31 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 - 101,0 %
  • Nhận dạng: phù hợp
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 5,0 - 6,5
  • Độ axit hoặc độ kiềm: vượt qua bài kiểm tra
  • Bromua (Br): ≤ 0,05 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,001 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 5 ppm
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,002 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,0002 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 5 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Al (Nhôm): ≤ 0,0002 %
  • As (Asen): ≤ 0,0002 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,003 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Sr (Stronti): ≤ 0,005 %
  • Nước: 51,0 - 55,0 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Magnesium chloride hexahydrate p.a. ems (MgCl₂ * 6 H₂O, Chai nhựa 1 kg) Merck 1058331000