Hóa chất M-cresol purple indicator (C₂₁H₁₈O₅S, Chai thủy tinh 5 g) Merck 1052280005
Product Details
Manufacturer:
MERCK
Model:
1052280005
Warranty:
Origin:
Đức
Technical Specifications
- Số CAS: 2303-01-7
- Số EC: 218-960-6
- Công thức Hill: C₂₁H₁₈O₅S
- Khối lượng mol: 382,43 g/mol
- Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
- Xuất hiện dung dịch (1 g/l; nước): vượt qua bài kiểm tra
- Khoảng chuyển tiếp thứ nhất: pH 1,2 - pH 2,8 hồng - vàng
- Khoảng chuyển tiếp thứ 2: pH 7.4 - pH 9.0 vàng nâu - tím
- Hấp thụ tối đa λ 1 max. (đệm pH 1,2): 526 - 529 nm
- Hấp thụ cực đại λ 2 max. (đệm pH 2,8): 431 - 437 nm
- Hấp thụ tối đa λ 3 max. (đệm pH 7,4): 431 - 437 nm
- Hấp thụ tối đa λ 4 max. (đệm pH 9,0): 576 - 580 nm
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (tối đa λ 1; 0,01 g/l; đệm pH 1,2; vôi trên các chất khô): 750 - 880
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ 2 max.; 0,01 g/l; đệm pH 2,8; canxi trên chất khô): 400 - 470
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ 3 max.; 0,01 g/l; đệm pH 7,4; canxi trên các chất khô): 380 - 440
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ 4 max.; 0,01 g/l; đệm pH 9,0; canxi trên các chất khô): 700 - 830
- Hao hụt khi sấy khô (110 °C): ≤ 1 %
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Hóa chất M-cresol purple indicator (C₂₁H₁₈O₅S, Chai thủy tinh 5 g) Merck 1052280005