Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất L-Phenylalanine cho hóa sinh (C₉H₁₁NO₂, chai nhựa 1kg) Merck 1072561000

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/639700/image_1920?unique=cbf50c9

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1072561000

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 63-91-2
  • Số EC: 200-568-1
  • Công thức Hill: C₉H₁₁NO₂
  • Khối lượng mol: 165,19 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric, tính theo chất khô): 99,0 - 101,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Danh tính (vòng quay cụ thể): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng đến gần như trắng, bột tinh thể
  • Xuất hiện dung dịch (50 g/l, axit clohydric 1 mol/l): trong suốt và không màu
  • Thông số kỹ thuật quay (α 20/D, 20 g/l, nước, vôi trên chất khô): -33,0 đến -35,5
  • Clorua (Cl): ≤ 200 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 300 ppm
  • Al (Nhôm): ≤ 5 phần triệu
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 50 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Các chất dương tính với ninhydrin (LC) (bất kỳ tạp chất nào dương tính với ninhydrin): ≤ 0,2 %
  • Chất dương tính với Ninhydrin (LC) (amoni (570 nm)): ≤ 0,02 %
  • Chất dương tính với Ninhydrin (LC) (tổng tạp chất): ≤ 0,5 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,3 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất L-Phenylalanine cho hóa sinh (C₉H₁₁NO₂, chai nhựa 1kg) Merck 1072561000