Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất L-Histidine cho hóa sinh (C₆H₉N₃O₂, Chai thủy tinh 25g) Merck 1043510025

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/672217/image_1920?unique=11883b6

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1043510025

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 71-00-1
  • Số EC: 200-745-3
  • Công thức Hill: C₆H₉N₃O₂
  • Khối lượng mol: 155,16 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit, tính trên chất khô): 99,0 - 101,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng đến gần như trắng, bột tinh thể mịn hoặc tinh thể không màu
  • Dạng dung dịch (50 g/l; nước): trong và không màu
  • Thông số kỹ thuật vòng quay (α 20/D, 110 g/l, axit clohydric 120 g/l, canxi trên chất khô): +11,4 đến +12,4
  • Clorua (Cl): ≤ 200 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 200 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 100 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Các chất dương tính với ninhydrin (LC) (bất kỳ tạp chất nào dương tính với ninhydrin): ≤ 0,2 %
  • Chất dương tính với Ninhydrin (LC) (amoni (570 nm)): ≤ 0,02 %
  • Chất dương tính với Ninhydrin (LC) (tổng tạp chất): ≤ 0,5 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,2 %

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất L-Histidine cho hóa sinh (C₆H₉N₃O₂, Chai thủy tinh 25g) Merck 1043510025