Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Isooctane để phân tích (C₈H₁₈, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1047272500

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/737723/image_1920?unique=9611022

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1047272500

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 540-84-1
  • Số chỉ số EC: 601-009-00-8
  • Số EC: 208-759-1
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức đồi: C₈H₁₈
  • Công thức hóa học: CH₃C(CH₃)₂CH₂CH(CH₃)CH₃
  • Khối lượng mol: 114,23 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,5 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • Độ axit: ≤ 0,0003 meq/g
  • Mật độ (d 20 °C/20 °C): 0,691 - 0,696
  • Chiết suất (n 20/D): 1,391 - 1,393
  • Khoảng sôi (98-100°C): ≥ 95 % (v/v)
  • Hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng S): ≤ 0,005 %
  • Các chất dễ cacbon hóa: tuân thủ
  • Truyền (giữa 250nm và 420nm): ≥ 98 %
  • Al (Nhôm): ≤ 0,00005 %
  • B (Boron): ≤ 0,000002 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,00001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,00005 %
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,000005 %
  • Co (Coban): ≤ 0,000002 %
  • Cr (Crom): ≤ 0,000002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,000002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,00001 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,00001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,000002 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,000002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,00001 %
  • Sn (Thiếc): ≤ 0,00001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,00001 %
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 0,001 %
  • Nước: ≤ 0,01 %
  • Tương ứng với ACS, thuốc thử Ph Eur

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Isooctane để phân tích (C₈H₁₈, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1047272500