Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/738505/image_1920?unique=17bf9e7

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1038831000

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 7782-61-8
  • Số EC: 233-899-5
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: FeN₃O₉ * 9 H₂O
  • Công thức hóa học: Fe(NO₃)₃ * 9 H₂O
  • Khối lượng mol: 403,95 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 - 101,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Axit tự do (như HNO₃): ≤ 0,3 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Phốt phát (PO₄): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,02 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %
  • Chất không bị kết tủa bởi amoniac (dưới dạng sulfat): ≤ 0,1 %
  • Tương ứng với ACS,Reag. Ph Eur

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Iron(III) nitrate nonahydrate để phân tích (FeN₃O₉ * 9 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1038831000