Bỏ qua để đến Nội dung

Hóa chất Di-potassium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur (K₂HPO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 1051090500

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/627907/image_1920?unique=16b8142

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

MERCK

Model:

1051090500

Warranty:
Origin:

Đức

Technical Specifications

  • Số CAS: 7758-11-4
  • Số EC: 231-834-5
  • Công thức đồi: HK₂O₄P
  • Khối lượng mol: 174,20 g/mol
  • Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,5 %
  • Độ hấp thụ riêng (ở 260 nm; 10 %; 2 cm; nước): ≤ 0,010
  • Clorua (Cl): ≤ 5 ppm Sunfat (SO₄): ≤ 30 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 0,1 ppm Ba (Bari): ≤ 5,00 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
  • Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
  • Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
  • Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
  • Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
  • Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 0,100 phần triệu
  • Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
  • La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 0,50 phần triệu
  • Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 50 phần triệu
  • Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
  • Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
  • Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
  • Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
  • Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,010 phần triệu

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Hóa chất Di-potassium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur (K₂HPO₄, Chai nhựa 500 g) Merck 1051090500