Product Details
Manufacturer:
VICTOR
Model:
78
Warranty:
Origin:
Trung Quốc
Technical Specifications
- Đặc điểm, tính năng đồng hồ vạn năng hiện số Victor 78
Chức năng đo lường Phạm vi Phạm vi đo Điện giải quyết Độ chính xác Ghi chú Điện áp DC 4V -4.000V~4.000V 1mV 0.2%+4 Trở kháng đầu vào: 10MΩ 40V -40.00V~40.00V 0.01V 0.2%+4 400V -400.0V~400.0V 0.1V 0.2%+4 Điện xoay chiều 400mV 0~400.0mV 0.1mV 1%+4 Trở kháng đầu vào: 10MΩ <100pF 4V 0~4.000V 1mV 0.5%+4 40V 0~40.00V 0.011V 0.5%+4 400V 0~400.0V 0.1V 0.5%+4 Điện áp DC Mv 40mV -40.00mV~40.00mV 0.01mV 0.2%+4 Trở kháng đầu vào: 10MΩ 400mV -400.0mV~400.0mV 0.1mV 0.2%+4 OHM 400Ω 0~400.0Ω 0.1Ω 0.2%+4 Điện áp cày: 0.4V. Không bao gồm độ chính xác của điện trở xuống 4kΩ 0~4.000kΩ 1Ω 0.2%+4 40kΩ 0~40.00kΩ 0.01kΩ 0.2%+4 400kΩ 0~400.0kΩ 0.1kΩ 0.2%+4 4MΩ 0~4.000MΩ 1kΩ 0.2%+4 40MΩ 0~40.00MΩ 0.01MΩ 1%+4 DC hiện tại 40mA -40.00mA~40.00mA 0.01mA 0.2%+4 Trở kháng đầu vào: 1Ω 400mA -400.00mA~400.00mA 0.1mA 0.2%+4 40mA 0~40.00mA 0.01mA 0.5%+4 AC hiện tại 400mA 0~400.00mA 0.1mA 0.5%+4 Tần số 50Hz 0~50.0 Hz 0.01Hz 0.1%+3 500Hz 0~500.0 Hz 0.1Hz 0.1%+3 5kHz 0~5.000 kHz 1Hz 0.1%+3 50kHz 0~50.00k Hz 0.01kHz 0.1%+3 100kHz 0~100.0k Hz 0.1kHz 0.1%+3 Chu kỳ nhiệm vụ 0.1%~99% 0.10% 1% Kiểm tra Diode 1V 0.001V 10% Plow voltag 1.1V ~ 1.6V Kiểm tra liên tục ≤50ΩBB 0.1Ω Dòng điện ngắn mạch: 0.6mA
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Đồng hồ vạn năng hiện số Victor 78