Product Details
Manufacturer:
Pro'skit
Model:
PK-1305NB
Warranty:
Origin:
Đài Loan
Technical Specifications
- Bản upgrade mới từ model cũ PK-15305B
- Bộ dụng cụ điện và điện tử chuyên nghiệp chính hãng Pro'skit.
- Với các công cụ được cập nhật mới cùng chức năng và chất lượng vượt trội hơn hẳn.
- 41 chi tiết sẽ đáp ứng mọi nhu cầu về sữa chữa, thi công công trình, nhà cửa,...
- Vali chuyên dụng thiết kế chắc chắc cất giữ tất cả công cụ , dễ dàng bảo quản, di chuyển đi lại.
| STT | Mã sản phẩm | Chi tiết sản phẩm |
| 1 | 103-132C | Hộp đựng linh kiện 165 x 95 x 45mm |
| 2 | 1PK-108T | Nhíp thẳng 165mm |
| 3 | 1PK-H026 | Mỏ lết điều chỉnh hàm 6” |
| 4 | 8PK-336NG | Ống hút thiếc/ chì 205mm |
| 5 | 9DP-3616A | Dụng cụ trợ hàn |
| 6 | 9DP-3616B | Dụng cụ trợ hàn |
| 7 | 9DP-3616C | Dụng cụ trợ hàn |
| 8 | 9DP-S001 | Ống thiếc hàn SN63% (1.0mm 17g) |
| 9 | 9K003A-1 | Giũa dẹp |
| 10 | 9K003B-1 | Giũa tròn |
| 11 | 9MS-001 | Băng keo điện PVC |
| 12 | 9MS-153C | Bóng thỏi bụi Ø56mm |
| 13 | 9PK-153 | Chổi cọ quét bụi |
| 14 | 9SD-200-M5 | Tuýp lục giác 5mm (cán cầm mềm) |
| 15 | 9SD-200-M6 | Tuýp lục giác 6mm (cán cầm mềm) |
| 16 | 9SD-201A | Vít đầu dẹp (3.0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 17 | 9SD-201B | Vít đầu bake (#0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 18 | 9SD-202A | Vít đầu dẹp (5.0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 19 | 9SD-202B | Vít đầu bake (#1 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 20 | 9SD-207A | Vít đầu dẹp (6.0 x 100mm) (cán cầm mềm) |
| 21 | 9SD-207B | Vít đầu bake (#2 x 100mm) (cán cầm mềm) |
| 22 | SH-1025 | Dụng cụ vệ sinh mũi hàn |
| 23 | DK-2039 | Dao rọc giấy |
| 24 | DK-2040 | Thước kéo (3m/10FT) |
| 25 | HW-121M | Bộ lục giác 8 cây (1.5/ 2/ 2.5/ 3/ 4/ 5/ 6/ 8 mm) |
| 26 | MT-1210 | Đồng hồ vạn năng điện tử |
| 27 | PM-736 | Kềm mũi nhọn 132mm |
| 28 | PM-737 | Kềm cắt 113mm |
| 29 | PM-754 | Kềm mũi nhọn dẹp 135mm |
| 30 | PM-755 | Kềm mũi nhọn cong 128mm |
| 31 | SD-081-P2 | Vít đầu bake #00 x 50 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 32 | SD-081-P5 | Vít đầu bake #0 x 75 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 33 | SD-081-P7 | Vít đầu bake #1 x 150 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 34 | SD-081-S3 | Vít đầu dẹp 2.0 x 50 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 35 | SD-081-S6 | Vít đầu dẹp 2.4 x 75 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 36 | SD-081-S7 | Vít đầu dẹp 3.0 x 100 mm (cán vít có nắp xoay) |
| 37 | SI-130B-20 | Mỏ hàn nhiệt 220V 12W |
| 38 | SR-330 | Kéo 165mm |
| 39 | 9PK-1900N-P | Pallet cho vali |
| 40 | 9PK-1900N-TP | Pallet trên cho vali |
| 41 | TC-756 | Vali khung nhôm |
| Điện áp | Kích thước | Plug (phích cắm) |
| 220V AC | 458 x 330 x 150 mm (O.D) | B |
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00