Bỏ qua để đến Nội dung

Thiết bị phân tích năng lượng và chất lượng điện FLUKE 437-II

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/740245/image_1920?unique=9bd895e

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

FLUKE

Model:

437-II

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • IIVrms (ac+dc): 1 V đến 1000 V điện áp pha-trung tính/± 0,1% điện áp danh định
  • Vpk: 1 Vpk đến 1400 Vpk/5% điện áp danh định
  • Hệ số đỉnh (CF) của điện áp: 1,0 > 2,8/± 5 %
  • Vfund: ± 0,1% điện áp danh định
  • Amps (ac +dc)
    • i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    • 1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Apk
    •   i430-Flex: 8400 Apk/± 5 %
    •   1mV/A: 5500 Apk/± 5 %
  • Hệ số đỉnh (CF) A: 1 đến 10/5
  • Amps½
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 1% ± 10 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 1x : 5 A đến 2000 A/± 1% ± 10 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 1% ± 10 counts
  • Afund
    •   i430-Flex 1x: 5 A đến 6000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   i430-Flex 10x: 0,5 A đến 600 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 1x: 5 A đến 2000 A/± 0,5% ± 5 counts
    •   1mV/A 10x: 0,5 A A đến 200 A (chỉ ac)/± 0,5% ± 5 counts
  • Góc pha: -360° đến +0°/± n x 1°
  • Tần số truyền tín hiệu: 60 Hz đến 3000 Hz
  • Hz: 340,0 Hz đến 460,0 Hz/± 0,1 Hz
  • V% tương đối: 0 % đến 100 %/± 0,4 %
  • V3s tuyệt đối (trung bình 3 giây): 0,0 V đến 1000 V/± 5 % điện áp danh định

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00