Bỏ qua để đến Nội dung

Máy đo độ cứng TIME TH725 (Rockwell, Brinell, Vickers)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/746444/image_1920?unique=a3bd024

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

TIME

Model:

TH725

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • Đo độ cứng Rockwell
    • Lực đo (n)
    • Lực đo ban đầu: 98,07 (10kg)
    • Dung sai: ± 2.0%
    • Tổng lực đo: 588,4 (60kg); 980,7 (100kg); 1471 (150kg)
    • Dung sai: ± 1,0%
  • Đầu đo:
    • Đầu đo kim cương hình nón
    • Đầu đo bi 1,5875mm
  • Thang đo: HRA; HRB; HRC; HRD
  • Chiều cao tối đa của mẫu: 175mm
  • Các đặc điểm kỹ thuật của máy đo độ cứng Brinell
    • Lực đo: 294,2n (30kg); 306,5n (31,25kg); 612,9n (62,5kg); 980,7n (100kg); 1839n (187,5kg)
    • Dung sai: ± 1,0%
    • Đầu đo: bi 2,5mm, 5mm
    • Thang đo: HBW1 / 30; HBW2,5 / 31,25; HBW2,5 / 62,5; HBW5 / 62,5; HBW10 / 100; HBW2,5 / 187,5
    • Độ phóng đại thị kính: 15 ×
    • Vật kính: 2,5 × (Độ phân giải 0,5μm) 5 × (Độ phân giải: 0,25μm)
  • Chiều cao tối đa của mẫu:
    • Đối với 2,5 ×: chiều cao tối đa là 95mm
    • Đối với 5 ×: chiều cao tối đa là 115mm
  • Thông số kỹ thuật của độ cứng Vickers
    • Lực đo: 294,2n (30kg); 980,7 n (100kg)
    • Dung sai ± 1,0%
    • Đầu đo: Đầu đo kim cương vickers
    • Thang đo: HV30; HV100
    • Độ phóng đại thị kính: 15 ×
    • Vật kính: độ phóng đại 5 × (Độ phân giải 0,25μm)
  • Chiều cao tối đa của mẫu: 115mm
  • Thông số kỹ thuật
    • Nguồn: AC220V / 110v, 50/60 Hz
    • Kiểm soát thời gian trễ: 0-60 giây, có thể điều chỉnh
    • Khoảng cách từ đầu đo đến thân máy: 165mm

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy đo độ cứng TIME TH725 (Rockwell, Brinell, Vickers)