Bỏ qua để đến Nội dung

Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT58E (DC/AC 20A, đo nhiệt độ)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/610706/image_1920?unique=8ec0143

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

UNI-T

Model:

UT58E

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • DC (V): 200mV/2V/20V/200V/1000V ±(0.05%+3)
  • AC (V): 2V/20V/200V/1000V ±(0.5%+10)
  • DC (A): 2mA/200mA/20A ±(0.5%+5)
  • AC (A): 20mA/200mA/20A ±(0.8%+10)
  • Điện trở (Ω): 200Ω/2kΩ/20kΩ/2MΩ/200MΩ ±(0.3%+1)
  • Điện dung (F): 2nF/20nF/2μF/20μF ±(3%+40)
  • Tần số (Hz): 20kHz ±(1.5%+5)
  • Nhiệt độ (°C): -40°C~1000°C ±(1%+30)
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Màn hình: 60mm x 54mm
  • Màu máy: Đỏ và xám

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT58E (DC/AC 20A, đo nhiệt độ)

Sê-ri UT58 là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số phạm vi thủ công an toàn và đáng tin cậy, dễ vận hành. Màn hình LCD lớn 60mm x 54mm hiển thị kết quả đo thuận tiện. Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số sê-ri này đáp ứng nhiều ứng dụng trong cả điện tử và điện trường. Các mẫu trong Dòng UT58: UT58A, UT58B, UT58C, UT58D, UT58E [caption id="" align="alignnone" width="800"]Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT58E (DC/AC 20A, đo nhiệt độ) Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT58E (DC/AC 20A, đo nhiệt độ)[/caption]

Các tính năng của Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số chung sê-ri UT58

  • Giấy chứng nhận: CE, RoHS
  • Số lần hiển thị 2000, tốc độ làm mới 2~3 lần/giây (UT58A/B/C/D)
  • Số lần hiển thị 20000, độ chính xác 0,05% (UT58E)
  • Ký hiệu chức năng và chỉ báo kết nối dây đo
  • Đo bóng bán dẫn
  • Đo độ tự cảm (UT58D)
  • Chế độ đo nhiệt độ, với đầu dò nhiệt độ loại K (UT58B/C/E)
  • Đo tần số (UT58C/E)
  • Điốt và còi liên tục; tự động tắt nguồn; bảo vệ quá tải
  • Giữ dữ liệu; Đo dòng điện AC/DC 20A

Thông số đo của Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58

  • DC (V): 200mV/2V/20V/200V/1000V ±(0.05%+3)
  • AC (V): 2V/20V/200V/1000V ±(0.5%+10)
  • DC (A): 2mA/200mA/20A ±(0.5%+5)
  • AC (A): 20mA/200mA/20A ±(0.8%+10)
  • Điện trở (Ω): 200Ω/2kΩ/20kΩ/2MΩ/200MΩ ±(0.3%+1)
  • Điện dung (F): 2nF/20nF/2μF/20μF ±(3%+40)
  • Tần số (Hz): 20kHz ±(1.5%+5)
  • Nhiệt độ (°C): -40°C~1000°C ±(1%+30)
  • Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
  • Màn hình: 60mm x 54mm
  • Màu máy: Đỏ và xám