Bỏ qua để đến Nội dung

Máy đo độ nhám PCE RT 2200BT (5 ~ 1000 µm)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/766969/image_1920?unique=32b43d8

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

PCE

Model:

RT 2200BT

Warranty:
Origin:

-

Technical Specifications

  • Thông số đo:Ra, Rq, Rsm, Rsk, Rz, Rt, Rp, Rv, Rc, Rmax, Ry(JIS),
    • Rz(JIS), RP(ASME), Rpm(ASME), Rv(ASME),
    • R3z, R3zmax, Rz1max, Rmr(c), Rdc, Rmr
  • Dải đo: Ra, Rq, Rc: 0.005 ... 16 µm
    • Rsm: 5 ... 1000 µm
    • Rsk: -1 ... 1
    • Rz, Rt, Rp, Rv, Rmax, Ry(JIS), Rz(JIS),RP(ASME),
    • Rpm(ASME), Rv(ASME), R3z, R3zmax, Rz1max,
    • Rdc: 0.02 ... 200 µm Rmr(c), Rmr: 0 ... 100 %
  • Bán kinh đầu đo: 5 µm
  • Vật liệu đầu đo: kim cương 90° angled
  • Lực tối đa để đo tĩnh: 4 mN (0.4 gf)
  • Nguyên lý đo: cảm ứng
  • Thanh dẫn hướng bán kính theo chiều dọc: 45 mm
  • Tiêu chuẩn: ANSIB46.1/ASMEB46.1 (DIN EN ISO 4287)
  • Khoảng cách di chuyển tối đa: 15 mm
  • Bước sóng cắt: 0.25 mm / 0.8 mm / 2.5 mm
  • Tốc độ quét: 0.135 mm/s tại bước sóng: 0.25 mm
    • 0.5 mm/s tại bước sóng: 0.8 mm
    • 1 mm/s tại bước sóng: 2.5 mm
  • Tốc độ đảo chiều: 1 mm/s
  • Bộ nhớ: 20 lần đo với tất cả thông số
  • Độ chính xác đo: <±10 %
  • Độ lặp: <6 %
  • Hiển thị: OLED, Bluetooth
  • Đơn vị: μm / μinch (có thể thay đổi)
  • Giao diện: Micro USB
  • Nguồn: Pin sạc Li-ion

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy đo độ nhám PCE RT 2200BT (5 ~ 1000 µm)