Bỏ qua để đến Nội dung

Máy đo độ cứng Micro Vickers TIME 6610AT (1HV~2967HV)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/630776/image_1920?unique=f53f203

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

TIME

Model:

6610AT

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • Lực đo: 0.098n(10gf), 0.246n(25gf), 0.49n(50gf), 0.98n(100gf), 1.96n(200gf),2.94n(300gf), 4.90n(500kgf), 9.80n(1000gf)
  • Dải đo: 1HV ~ 2967HV
  • Chế độ kiểm tra: HV / HK
  • Phương thức tải: Tự động (Tải/ Giữ/ Dỡ)
  • Chuyển đổi giữa ống kính và đầu đo: Tự động chuyển
  • Thang chuyển đổi: HK, HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRK, HR15n, HR30n, HR45n, HR15T, HR30T, HR45T, HS, HB
  • Đầu ra dữ liệu: Báo cáo WORD hoặc EXCEL tích hợp với biểu đồ đường cong
  • Hiển thị độ cứng: Hiển thị vết lõm và tính toán tự động trên PC
  • Tổng độ phóng đại: 100 ×, 400 ×
  • Độ phân giải: 0,0625μm
  • Thời gian giữ: 0 ~ 60s
  • Nguồn sáng: Đèn halogen
  • Bàn đo X-y
  • Kích thước: 110 × 110mm; Khoảng chạy: 50 × 50mm; Độ phân giải: 0,002mm
  • Chiều cao tối đa mẫu: 100mm
  • Độ sâu vết lõm: 98mm
  • Nguồn: AC220V, 50Hz
  • Đạt tiêu chuẩn: ISO 6507, ASTM E384, jIS Z2244, GB / T 4340.2
  • Kích thước: 480 × 325 × 545mm
  • Kích thước đóng gói: 600 × 360 × 800mm
  • Khối lượng tịnh: 31kg
  • Tổng khối lượng: 44 kg

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy đo độ cứng Micro Vickers TIME 6610AT (1HV~2967HV)