Bỏ qua để đến Nội dung

Máy Chuẩn Độ Điện Thế Tự Động HANNA HI932

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/759142/image_1920?unique=daba2de

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

[HANNA] HANNA

Model:

HI932

Warranty:
Origin:

Romania

Technical Specifications

  • Loại phân tích: Chuẩn độ chuẩn (chuẩn hóa, pH/mV mặc định, điểm tương đương pH/mV)
    • Chuẩn độ ngược
    • Đọc giá trị trực tiếp
    • Xác định điểm kết thúc: mV mặc định
    • pH mặc định
    • lên đến 5 điểm tương đương pH (đạo hàm bậc 1 hoặc 2)
    • lên đến 5 điểm tương đương mV (đạo hàm bậc 1 hoặc 2)
  • BURET:
    • Kích thước: 5, 10, 25 và 50mL
    • Độ phân giải: 0.001 mL
    • Tốc độ bơm: 0.3 mL đến 2 x thể tích burette mỗi phút
    • Độ chính xác:
      • ±0.005 mL (buret 5mL)
      • ±0.010 mL (buret 10mL)
      • ±0.025 mL (buret 25mL)
      • ±0.050 mL (buret 50mL)
  • HỆ THỐNG KHUẤY:
    • Thang đo: 200 đến 2500 rpm
    • Độ phân giải: 100 rpm
  • pH:
    • Thang đo: -2.0 đến 20.0 pH; -2.00 ― 20.00 pH; -2.000 ― 20.000 pH
    • Độ phân giải: 0.1 pH / 0.01 pH
    • Độ chính xác: ±0.001 pH (@25ºC/77ºF):
    • Hiệu chuẩn: Tối đa 5 điểm  (lựa chọn trong 8 dung dịch đệm tiêu chuẩn và 5 dung dịch đệm tự chọn).
    • Bù nhiệt: Tự động từ  -5.0 to 105.0°C; 23.0 to 221.0°F
  • mV:
    • Thang đo: -2000.0 đến 2000.0 mV
    • Độ phân giải: 0.1 mV
    • Độ chính xác (@25ºC/77ºF): ±0.1 mV
    • Hiệu chuẩn: 1 điểm offset
  • ISE:
    • Thang đo: 1 x 10⁻⁶ đến 9.99 x 10¹⁰ nồng độ
    • Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01 nồng độ
    • Độ chính xác: ±0.5% với nguyên tử hóa trị I; ±1% với nguyên tử hóa trị II
    • Hiệu chuẩn: Tự động, hiệu chuẩn lên đến 5 điểm, 7 dung dịch chuẩn cố định có sẵn (0,01, 0,1, 1, 10, 100, 1000, 10000 tùy chọn theo nồng độ) và 5 dung dịch tùy chỉnh
  • NHIỆT ĐỘ:
    • Thang đo: -5.0 ― 105.0°C; 23.0 ― 221.0°F; 268.2 ― 378.2K
    • Độ phân giải: 0.1°C; 0.1°F; 0.1K
    • Độ chính xác: ±0.1°C; ±0.2°F; ±0.1K, chưa bao gồm sai số điện cực (@25ºC/77ºF):
  • LƯU TRỮ DỮ LIỆU:
    • Phương pháp: Tối đa 100 phương pháp (tiêu chuẩn và tùy chọn người dùng)
    • Ghi dữ liệu: lên đến 100 báo cáo chuẩn độ và pH/mV/ISE
  • KẾT NỐI:
    • Đo: Cổng BNC (pH, ORP, ISE half-cell và kết hợp)
      • Cổng 4 mm Banana (điện cực so sánh)
      • Cổng RCA (điện cực nhiệt độ)
      • Cổng 6 – pin (cánh khuấy)
    • Peripheral: Cổng DIN 6-pin (bàn phím PC bên ngoài)
      • Cổng DB-25 (máy in)
      • Cổng USB chuẩn B (cổng PC)
      • Cổng 6 – pin (cánh khuấy)
  • THÔNG SỐ KHÁC:
  • Giá đỡ điện cực:
    • Ống dây thuốc thử/chất chuẩn độ (4 lỗ)
    • Điện cực 3 x 12mm (3 lỗ)
    • Đầu dò nhiệt độ
    • Cánh khuấy
  • Analog board: 2
  • Dosing pump: 2
  • Buret đi kèm: 1 (25mL)
  • Thể tích buret: 5, 10, 25 và 50mL
  • Độ phân giải buret: 1/40000
  • Hiển thị độ phân giải: 0.001 mL
  • Độ chính xác bơm: ±0.1% toàn thể tích burette
  • Nhận diện Burette: Tự động nhận thể tích burette khi gắn vào bơm
  • Tiêu chuẩn GLP: Lưu trữ toàn bộ thông tin máy chuẩn độ, người sử dụng, tên mẫu, phương pháp đo.
  • Liên kết phương pháp: Có
  • Chuẩn độ ngược: Có
  • Tương thích HI932: Có
  • Hiển thị: màn hình màu LCD 5.7” (320 x 240 pixel)
  • Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
  • Nguồn điện: 100-240 VAC, 50/60Hz
    • -01: US plug (type A);
    • -02: European plug (type C)
  • Power draw: 0.5 Amps
  • Môi trường hoạt động: 10 đến 40°C (50 ― 104°F), tối đa 95% RH
  • Môi trường lưu trữ: -20 đến 70°C (-4 ― 158°F), tối đa 95% RH

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy Chuẩn Độ Điện Thế Tự Động HANNA HI932