Bỏ qua để đến Nội dung

Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/712610/image_1920?unique=8eb591f

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

Tonghui

Model:

TH2638

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • Thông số đo:  Cp-D, Cp-Q, Cp-Rp, Cp-G, Cs-D, Cs-Q, Cs-Rs
  • Tần số tín hiệu đo:
    • Tần số cho phép: 100Hz,120Hz, 1kHz,10kHz,100kHz,1MHz,1MHz±1%,1MHz±2%
    • Độ chính xác: ±0.02%
  • Cấp đo:
    • Dải đo: 0.1V-1V
    • Độ phân giải: 0.01V
    • Độ chính xác: ±5%
  • Chế độ đầu ra: Liên tục hoặc đồng thời
  • Trễ tín hiệu nguồn:
    • Dải đo: 0-1s
    • Độ phân giải: 0.1ms
  • Điều chỉnh cấp tín hiệu:
    • 100/120Hz: dải 220μF, 470μF, 1mF
    • 1kHz: dải 22μF, 47μF, 100μF
  • Trở kháng đầu ra
    • 100 Hz/ 120Hz:
      • SLC OFF (≥ 220μF): 1.5 Ω
      • SLC ON (≥ 220μF): 0.3 Ω
      • 2.2μF - 100μF: 0.3 Ω
      • 10 nF - 1μF: 10 Ω
    • 1kHz:
      • SLC OFF ( ≥ 22μF): 1.5 Ω
      • SLC ON ( ≥ 22μF): 0.3 Ω
      • 220 nF - 10μF: 0.3 Ω
      • 100 pF - 100 nF: 10 Ω
    • 10kHz/100kHz: 10 Ω
    • 1MHz: 10 Ω
  • Dải kiểm tra tần số tín hiệu:
    • 100Hz/120Hz: 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF, 220μF, 470μF, 1 mF
    • 1k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 Nf, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF ,470 nF, 1μF, 2.2μF, 4.7μF, 10μF, 22μF, 47μF, 100μF
    • 10k Hz: 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF, 220 nF, 470 nF, 1μF, 2.2μF , 4.7μF, 10μF
    • 100k Hz 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF , 470 pF, 1 nF, 2.2 nF, 4.7 nF, 10 nF, 22 nF, 47 nF, 100 nF
    • 1MHz 1 pF, 2.2 pF, 4.7 pF, 10 pF, 22 pF, 47 pF, 100 pF, 220 pF, 470 pF, 1 nF
  • Dải đo hiển thị:
    • Cs, Cp: ±1.000000 aF ~ 999.9999 EF
    • D: ±0.000001 ~ 9.999999
    • Q: ±0.01 ~ 99999.99
    • Rs, Rp: ±1.000000 aΩ ~ 999.9999 EΩ
    • G: ±1.000000 aS ~ 999.9999 ES
    • Δ%: ±0.0001 % ~ 999.9999 %
  • Độ chính xác cơ bản: C:0.07%, D:0.0005
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(hoạt động): 0 ℃ - 45 ℃, 15% - 85% RH (≤40℃, không ngưng tụ), 0 - 2000m
  • Nguồn:
    • Điện áp: 90VAC - 264VAC
    • Tần số: 47Hz - 63Hz
    • công suất: Max.150VA
  • Nhiệt độ, độ ẩm, chiều cao(bảo quản): -20 ℃ - 70 ℃,0 - 90% RH (≤65℃,không ngưng tụ),0 - 4572m

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy đo trở kháng chính xác Tonghui TH2638 (100Hz~1MHz)