Product Details
Manufacturer:
HV HIPOT
Model:
GDSF-411CPD
Warranty:
Origin:
Trung Quốc
Technical Specifications
- Độ ẩm SF6
- Phương pháp đo: công nghệ điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm Chilled Mirror
- Dải đo: Điểm sương -100 ℃ -- +20 ℃ (90 giây để phép đo điểm đơn), sai số:± 0,2 ℃
- Độ lặp lại: ± 0.1 ℃
- Độ phân giải: 0.01 ℃
- Đơn vị hiển thị: ℃, ppm, ℃ P20 (giá trị được chuyển đổi ở 20 ℃)
- Độ tinh khiết SF6
- Phương pháp đo: Nguyên lý đo hồng ngoại (đầu đo NDIR)
- Dảo đo: 0 ~ 100% SF6, sai số: ± 0,3% F.S.
- Thời gian phản hồi: [90%] 60s
- Độ lặp lại: ± 0.3%
- Độ phân giải: 0.01%
- Đơn vị hiển thị:%
- Sản phẩm phân hủy SF6
- Phương pháp đo: Nguyên lý đo điện hóa (Cảm biến điện hóa từ Membrapor)
- Dải đo:
- SO2: 0 ~ 200ppmv
- H2S: 0 ~ 200ppmv
- CO: 0 ~ 500ppmv
- HF: 0 ~ 50ppmv
- Độ chính xác:
- SO2: <10ppmv ±0.3PPmv; >10ppmv ±3%
- H2S: <10ppmv ±0.3ppmv; >10ppmv ±3%
- CO: <50ppmv ±2ppmv; >50ppmv ±4%
- HF: <10ppmv ±0.3ppmv; >10ppmv ±3%
- Độ lặp lại:
- SO2: <10ppmv ±0.2PPmv; >10ppmv ±2%
- H2S: <10ppmv ±0.2ppmv; >10ppmv ±2%
- CO: <50ppmv ±2ppmv; >50ppmv ±2%
- HF: <10ppmv ±0.2ppmv; >10ppmv ±2%
- Độ phân giải: 0.01ppmv
- Đơn vị hiển thị: ppmv
- Thông số chung
- Nguồn: 220VAC±10%, 50Hz, sử dụng AC/DC, làm việc liên tục hơn 8 giờ.
- Nhiệt độ môi trường: -20 - + 60 ℃
- Độ ẩm môi trường: 90% rh
- Ảnh hưởng giá trị đo: Không ảnh hưởng của áp suất và lưu lượng
Package Includes
Import Information
HS Code:
Estimated Import Tax:
0,00
Customs Description
Thiết bị phân tích khí SF6 HV HIPOT GDSF-411CPD