Bỏ qua để đến Nội dung

Ampe kìm PCE DC 10 (AC 600A; 600V)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/635135/image_1920?unique=c28e7a1

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

PCE

Model:

DC 10

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  • Nguồn điện xoay chiều AC
    • Dải đo: 2A; 20A; 200A; 600A
    • Độ phân giải: 0,01A; 0,01A; 0,1 A; 1 A
    • Độ chính xác: ± (2,5% + 8 số); ± (2,5% + 8 số); ± (2,5% + 8 số); ± (3.0% + 10 số)
  • Dải tần số: 45 ... 65 Hz
  • Tần số chỉ hiển thị từ dòng điện 0,2A.
  • Dòng điện đầu vào tối đa: lên tới 600 A không quá 60 giây.
  • Độ chính xác sóng sine RMS.
  • Điện xoay chiều AC
    • Dải đo: 6V; 60V; 600V
    • Độ phân giải: 0,01V; 0,1V; 1V
    • Độ chính xác: ± (0,8% + 5 chữ số)
  • Trở kháng đầu vào: 10 MΩ
    • Bảo vệ quá áp: 600V AC / DC rms
    • Điện áp tối thiểu có thể đo được: 1V AC / DC
  • Dải tần: 45 ... 65 Hz
  • Độ chính xác đề cập đến sóng hình sin RMS.
  • Nếu phát hiện ra dòng điện trong quá trình đo, màn hình sẽ xuất hiện “Err”
  • Điện áp 1 chiều DC
    • Dải đo: 6V; 60V; 600V
    • Độ phân dải: 0.01V; 0.1V; 1 V
    • Độ chính xác: ± (0.5% + 3 chữ số)
  • Trở kháng vào: 10 MΩ
  • Bảo vệ quá áp: 600V AC / DC rms
  • Điện áp tối thiểu có thể đo được: 1V AC / DC
  • Điện trở
    • Dải đo: 2 kΩ; 20 kΩ; 200 kΩ; 2 MΩ; 10 MΩ
    • Độ phân giải: 0.001 kΩ; 0.01 kΩ; 0.1 kΩ; 0.001 MΩ; 0.01 MΩ
    • Độ chính xác: ± (0.8% + 3 số); ± (0.8% + 3 số); ± (0.8% + 3 số); ± (0.8% + 3 số); ± (1% + 5 số)
  • Đo điện áp trong mạch hở: khoảng 0,4V
  • Bảo vệ quá áp: 250V AC / DC rms
  • Kiểm tra liên tục
  • Cảnh báp tại <40Ω
  • Đo điện áp trong mạch hở: khoảng 0,4V
  • Bảo vệ quá áp: 250V AC / DC rms
  • Tần số
    • Dải đo: 60 Hz; 600 Hz; 3kHz
    • Độ phân giải:  0.1 Hz; 1 Hz; 10 Hz
    • Độ chính xác: ± (1% + 5 chữ số)
  • Tổng dải đo: 40 ... 3 kHz
  • Điện áp tối thiểu:> 1 AC RMS
  • Bảo vệ quá áp: 600V AC / DC rms
  • Chu kỳ hoạt động
    • Dải đo: 10 ... 90%
    • Độ phân giải: 1%
    • Độ chính xác: ± 2%
  • Độ mở kìm tối đa: 26 mm
  • Cách điện: CAT III 600V
  • Tốc độ đo: Khoảng 3 phép đo trong 1 giây
  • Màn hình: Màn hình LCD 3 5/6 digit
  • Vùng hiển thị: 5999, 1999 đo điện trở
  • Phép đo ngoài dải đo: Hiển thị "OL"
  • Tự động tắt: Sau 15 phút, có thể tự tắt
  • Hệ số: 0.1 x độ chính xác x °C / °F*
  • Nguồn: 3 x pin 1.5V AAA
  • Điều kiện hoạt động: 0 ... 40°C / 32 ... 104°F, < 80% rh
  • Điều kiện bảo quản: -10 ... 60°C / 14 ... 140°F, < 70% rh (không có pin)
  • Độ cao hoạt động tối đa: 2000 m / 6561 ft
  • Kích thước: 204 x 78 x 43 mm / 8 x 3.1 x 1.7 in
  • Khối lượng: Khoảng 195 g / < 1 lb
  • Độ chính xác đưa ra trong điều kiện môi trường từ 18 đến 28°C, 65 ... 83°F.
  •  * Nhiệt độ là sự khác biệt giữa nhiệt độ của điều kiện hoạt động và nhiệt độ môi trường hiện tại.

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Ampe kìm PCE DC 10 (AC 600A; 600V)