Bỏ qua để đến Nội dung

Máy đo độ ồn ACO 6238L

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/769230/image_1920?unique=2737812

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

ACO

Model:

6238L

Warranty:
Origin:

Nhật Bản

Technical Specifications

  • Áp dụng các tiêu chuần :
    • JIS C 1514: 2002 Class l
    • ISO 7196:1995
  • Dải tần số:
    • FLAT (FLAT: 1 ~ 100Hz)
    • G - áp suất âm trọng số: LG (G ISO 7196 Reference) 1 /3-octave (FLAT:1 ~80Hz)
  • Độ nhậy microphone: TYPE 7146NL(-28dB, độc lập: -26dB)
  • Phạm vi điều khiển: 10dB với 06 bước 20~80dB; 20 ~ 90dB; 20 ~ 100dB; 20~110dB; 30~120dB; 40~130dB
  • Phạm vi đo:
    • 10 db với 06 bước
    • 20dB~80dB; 20dB~90dB; 30dB~100dB; 40dB~110dB: 50dB~120dB; 60dB~130dB
  • Các thông số đo:
    • Áp lực âm thanh (LP)
    • G-áp suất âm trọng số (LG)
    • Mức áp suất âm liên tục tương đương trọng số (Leq)
    • Mức áp suất âm cực đại (Lmax)
  • Tần số trọng số: G (kỹ thuật số)/ FLAT
  • Trọng số thời gian: nhanh/ chậm/10 giây
  • Mức độ tự tiếng ồn: mức dải đo thấp hơn dB, ở mức cao hơn 8 dB ở mức tự ồn
  • Qúa Dải: +3dB với mức trần
  • Mức đo:
    • G:40dB—130dB
    • FLAT: 50dB—130dB
    • 1/3-octave: 30dB~130dB
  • Dải tần số phân tích: 1/1 Octave filter: 1 Hz,1.25Hz,1.6Hz, 2Hz, 2.5Hz, 3.15Hz, 4Hz, 5Hz, 6.3Hz, 8Hz, 10Hz,12.5Hz, 16Hz, 20Hz, 25Hz, 31.5Hz, 40Hz, 50Hz, 63Hz, 80Hz OA, ARG
  • Thời gian đo: 1s, 3s, 5s, 10s, Imim, lOmim, 15mim, 30mim, 1h, 8h, 12h, 24h, hoặc tối đa 199h59m59s
  • Thời gian lấy mầu:
    • 8 us (Leq, Lmax, Lmin, Lpeq, Lpmax)
    • 666 us (LGeq, LGmax), o 64ms (LN)
  • Chức năng xóa dữ liệu: Dừng, và chức năng xóa trước 3 hoặc 5 giây, bắt đầu bộ nhớ dữ liệu: lựa chọn tự động hoặc thủ công
  • Chức năng hẹn giờ: có thể cài đặt thời gian đế ngừng các phép đo tại bất kì thời điếm nào
  • Hiến thị:
    • Màn hình tinh thế lỏng LCD 128x64 điếm
    • Dải hiến thị: hiến thị 04 chừ số
    • Chu kỳ hiến thị: khoảng thời gian 1 giây
    • Thanh hiến thị: khoảng thời gian 0.1 giây
    • Cảnh báo: Qúa: + 3dB từ thang đo cao nhất; Dưới: - 0.6 dB từ thang đo thấp nhất
    • Tinh trạng Pin
    • Thời gian: năm/ tháng/ ngày/ giờ:phút:giây
  • Tín hiệu hiệu chuấn: hiệu chuấn điện tử với bộ dao động bẽn trong (sóng hình sin 1 kHz, 20Hz)
  • Kết quả đo: được lưu trữ trên bộ nhớ của máy hoặc thẻ nhớ ngoài.
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 500C
  • Ẩm độ: 30% đến 90% RH ( không ngưng tụ)
  • Nguồn điện: 4 pin AA 1.5V
  • Có ngõ ra AC và DC dùng đế kết nối với bộ vẽ biểu đồ độ ồn theo thời gian và cổng USB kết nối với máy vi tính.
  • Có chức năng giữ lại kết quả Max/Min.
  • Có chỉ thị tín hiệu quá tải.
  • Hiến thị năng lượng pin trẽn màn hình
  • Có khe cắm thẻ đế kết nối với thẻ nhớ hoặc thẻ phân tích

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description