Bỏ qua để đến Nội dung

Máy kiểm tra an toàn điện Ainuo AN9640BV3(F) (5KV AC/6KV DC/100mA)

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/767458/image_1920?unique=a7efab2

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

Ainuo

Model:

AN9640BV3(F)

Warranty:
Origin:

Trung Quốc

Technical Specifications

  •  Kiểm tra AC
    •  Đầu ra: 500VA(5000V/100mA)
    •  Thiết lập điện áp ra: 100~5000V
      • Độ phân giải : 1V
      • Độ chính xác : +/- (1%)
    •  Thiết lập tần số: 50Hz/60Hz
      • Độ chính xác : +/- 0.1 Hz
    •  Giới hạn trên dòng: 0.0~40.00mA
      • Độ phân giải : 0.01mA
      • Độ chính xác : +/- (1% x giá trị đọc)
    •  Giới hạn dưới dòng:  0.000~9.999mA
      • Độ phân giải : 0.001mA
      • Độ chính xác : +/- (1% x giá trị đọc)
    •  Thiết lập thời gian:  0, 0.5~999.9s
      • Độ phân giải : 0.1s
      • Độ chính xác : +/- (1% x giá trị đọc)
  •  Kiểm tra DC
  •  Đầu ra : 60VA (6000VDC/100mA)
    • Độ phân giải : 1V
    • Độ chính xác : +/- (1%)
  •  Giới hạn dưới dòng : 0.0~999.9A
    • Độ phân giải : 0.1 uA
    • Độ chính xác : +/- (1%)
  •  Giới hạn trên dòng : 0.0~10000A
    • Độ phân giải : 0.1 uA / 1 uA
    • Độ chính xác : +/- (1%)
  •  Thiết lập thời gian : 0, 0.5~999.9s
    • Độ phân giải : 0.1s
    • Độ chính xác : +/- (0.1%)
  •  Kiểm tra điện trở cách điện
  •  Thiết lập điện áp ra: 2500VDC/50GΩ
    • Độ phân giải : 1V
    • Độ chính xác : +/- (1%)
  •  Cài đặt điện trở: 1.00MΩ~50000MΩ
    • Độ chính xác :
    •  100V~499V : 1.00~999.99MΩ, 1000~2000MΩ / +/- (5% x giá trị đọc)
    •  500V~2500V : 1.00~999.9MΩ / (+/-2% x giá trị đọc) ; 1000~9999MΩ / (+/-5% x giá trị đọc) ; 10000~50000MΩ / +/- (15% x giá trị đọc)
    •  Thiết lập thời gian : 0.1~999.9s
      • Độ phân giải : 0.1s
      • Độ chính xác : +/- (1%)
  •  Kiểm tra điện trở nối đất
    •  Dòng ra: max 32A ; điện trở: max 60mΩ, điện áp ngắn mạch: dưới 12V
    •  Thiết lập dòng ra:  2.0~32A
      • Độ phân giải : 0.1A
      • Độ chính xác: +/- (1%)
    •  Thiết lập điện áp ra : 3.0~10.0V
      • Độ phân giải : 0.1V
      • Độ chính xác : +/- 1%
    •  Thiết lập tần số ra: sóng sine 50Hz/60Hz
      • Độ chính xác : 0.1 Hz
  •  Kiểm tra dòng rò :
    •  Điện áp đo kiểm tra :
      • 0.0uA~20mA (45~65Hz / 0.1V)
      • 20.0~300V (+/- 0.4% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo)
    •  Dòng tải : 40A
    •  Giới hạn dòng : 0.0uA~20mA
    • Độ phân giải : 0.1uA/1uA/0.01mA
    • Độ chính xác : DC
      •  15Hz < f < 100kHz : +/- (1.5% x giá trị đọc)
      •  100kHz < f < 1000kHz : +/- (5% x giá trị đọc)
    •  Cài đặt dòng dò : 0.0uA~30.00mA
      • Độ phân giải : 0.1uA/1uA/0.01mA
      • Độ chính xác : 15Hz < f < 1000kHz (+/- 10% x giá trị đọc)
    •  Thời gian kiểm tra : 1~999.9
  •  Đo các thông số công suất :
    •  Dải đo : 0.10W~10.00kW
    • Độ phân giải : 0.01W/0.0001kW/0.001kW
    • Độ chính xác :
      •  PF > 0.5 : +/- (0.1% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo)
      •  PF < 0.5 : +/- (0.4% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo)
    •  Đo điện áp: 10.0~300.0V (pF : < 1.6)
      • Độ phân giải : 0.01V/0.1V
      • Độ chính xác : +/- (0.1% x giá trị đo + 0.1% x dải đo)
      • 45Hz < f < 65Hz
    •  Đo dòng :
      • AC : 0.03~3.999A, 4.00~25.00A, 10mA~40mA (pF < 1.6)
      • Độ phân giải : 0.01mA/0.1mA/0.001A/0.01A
      • Độ chính xác : +/- (0.1% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo) 45Hz < f < 65Hz
    •  Thời gian kiểm tra : 0.5-999.9s
  •  Kiểm tra điện áp khởi động :
    •  Đo dòng : 0.02~40.00A / 0.01A / +/- (0.1% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo)
    • 45Hz < f < 65Hz
    •  Đo điện áp : 10.0~300.0V / 0.01V, 0.1V / +/- (0.1% x giá trị đọc + 0.1% x dải đo)
    • 45Hz < f < 65Hz
    •  Thời gian kiểm tra : 0.5~999.9

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Máy kiểm tra an toàn điện Ainuo AN9640BV3(F) (5KV AC/6KV DC/100mA)