Bỏ qua để đến Nội dung

Bộ Dụng Cụ Đo Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thủy Sản Kèm Ba Lô Tiện Dụng HANNA HI3899BP

https://erp.imall.vn/web/image/product.template/745176/image_1920?unique=99650a6

0 ₫ 0.0 VND 0 ₫

0 ₫

Không có sẵn để bán

Kết hợp này không tồn tại.

Điều khoản và điều kiện
Hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: Từ 2-3 ngày làm việc

Product Details

Manufacturer:

[HANNA] HANNA

Model:

HI3899BP

Warranty:
Origin:

Romania

Technical Specifications

  • BÚT ĐO PH/EC/TDS/NHIỆT ĐỘ ĐIỆN TỬ HI98129:
    • Thang đo:
      • pH: 0.00 đến 14.00 pH
      • EC: 0 đến 3999 µS/cm
      • TDS: 0 đến 2000 mg/L (ppm)
      • Nhiệt độ: 0.0 đến 60.0°C (32.0 đến 140.0°F)
    • Độ phân giải:
      • pH: 0.1 pH
      • EC: 1 µS/cm
      • TDS: 1 mg/L (ppm)
      • Nhiệt độ: 0.1°C (0.1°F)
    • Độ chính xác:
      • pH: ±0.05 pH
      • EC: ±2% toàn thang đo (tương đương ±40 µS/cm)
      • TDS: ±2% toàn thang đo (tương đương ±40 ppm)
      • Nhiệt độ: ±0.5°C / ±1.0°F
    • Hiệu chuẩn:
      • pH: Tự động tại 2 điểm (7.01/4.01/10.01) hoặc (6.86/4.01/9.18)
      • EC: Tự động tại 1413 µS/cm
      • TDS: Tự động tại 1382 ppm
    • Bù nhiệt độ: Tự động từ 0 đến 50°C
    • Pin: 4 x 1.5V
  • AXIT:
    • Cách đo: Chuẩn độ
    • Thang Đo:
      • 0 đến 100 mg/L CaCO₃
      • 0 đến 500 mg/L CaCO₃
    • Độ phân giải:
      • 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L);
      • : 5 mg/L (thang đo 0 đến 500 mg/L)
    • Phương pháp: methyl orange / phenolphthalein
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • KIỀM:
    • Cách đo: Chuẩn độ
    • Thang Đo:
      • 0 đến 100 mg/L CaCO₃
      • 0 đến 300 mg/L CaCO₃
    • Độ phân giải:
      • 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L)
      • 3 mg/L (0 đến 300 mg/L CaCO₃)
    • Phương pháp: phenolphthalein / bromophenol blue
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • AMONIA:
    • Cách đo: Chuẩn độ
    • Thang Đo: 0.0 đến 2.5 mg/L NH3-N
    • Độ phân giải: 0.5 mg/L
    • Phương pháp: So màu
    • Thuốc thử đi kèm: 100 lần đo
  • CACBON DIOXIT:
    • Cách đo: Chuẩn độ
    • Thang Đo:
      • 0.0 đến 10.0 mg/L CO₂
      • 0.0 đến 50.0 mg/L CO₂
      • 0 đến 100 mg/L CO₂
    • Độ phân giải:
      • 0.1 mg/L (0.0 to 10.0 mg/L)
      • 0.5 mg/L (0.0 to 50.0 mg/L)
      • 1 mg/L (0 to 100 mg/L)
    • Phương pháp: Phenolphthalein
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • NITRAT:
    • Cách đo: So màu
    • Thang Đo: 0 đến 50 mg/L NO₃⁻-N
    • Độ phân giải: 10 mg/L
    • Phương pháp: cadmium reduction
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • NITRIT:
    • Cách đo: So màu
    • Thang Đo: 0.0 đến 1.0 mg/L NO₂⁻-N
    • Độ phân giải: 0.2 mg/L
    • Phương pháp: chromotropic acid
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • OXY HÒA TAN:
    • Cách đo: Chuẩn độ
    • Thang Đo: 0 đến 10 mg/L (ppm) O2
    • Độ phân giải: 1 mg/L
    • Phương pháp: Modified Winkler
    • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo
  • PHOTPHAT:
    • Cách đo: So màu
    • Thang Đo: 0 đến 5 mg/L PO43-
    • Độ phân giải: 1 mg/L
    • Phương pháp: ascorbic acid
  • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 50 lần đo
  • ĐỘ MẶN:
  • Cách đo: Chuẩn độ
  • Thang Đo: 0.0 đến 40.0 g/kg
  • Độ phân giải: 0.4 g/kg
  • Phương pháp: mercuric nitrate
  • Thuốc thử đi kèm: Khoảng 100 lần đo

Package Includes

Import Information

HS Code:
Estimated Import Tax:

0,00

Customs Description

Bộ Dụng Cụ Đo Đa Chỉ Tiêu Trong Nước Thủy Sản Kèm Ba Lô Tiện Dụng HANNA HI3899BP